Pokémon TCG Card Collection

My Pokémon TCG Card Collection

Overview

Pokémon Card Game Scarlet & Violet “Special Deck Set ex: Venusaur & Charizard & Blastoise”

https://www.amazon.co.uk/Pokemon-Scarlet-Special-Venusaur%E3%83%BBCharizard%E3%83%BBBlastoise-Japanese/dp/B0C6PHVC4Z

image

image

Ba thẻ bài Pokémon bạn vừa gửi (Bulbasaur, Charmander và Squirtle) đều thuộc về một sản phẩm đặc biệt được phát hành tại Nhật Bản vào cuối năm 2023.

  • Sản phẩm gốc: Cả ba thẻ bài này đều nằm trong bộ Pokémon Card Game Scarlet & Violet “Special Deck Set ex: Venusaur & Charizard & Blastoise”.
  • Ngày phát hành: Bộ sản phẩm này được ra mắt tại thị trường Nhật Bản vào ngày 10 tháng 11 năm 2023.
  • Loại thẻ (Rarity): Đây là các thẻ dạng Illustration Rare (AR). Chúng không thể tìm thấy trong các gói mở bài (booster pack) thông thường mà được tặng kèm cố định trong bộ Deck Set này dưới dạng các thẻ bài quảng bá (promo-style) nhưng vẫn giữ số hiệu của bộ sưu tập.
  • Đặc điểm thiết kế: Điểm đặc biệt của ba thẻ này là chúng có phong cách nghệ thuật đồng nhất, mô tả cuộc sống thường ngày của ba Pokémon khởi đầu thế hệ thứ nhất trong cùng một bối cảnh (một ngôi nhà có sự xuất hiện của các chú chim Pidgey).

Mã số hiệu trên các thẻ lần lượt là 050/049 (Bulbasaur), 051/049 (Charmander) và 052/049 (Squirtle).

Bulbasaur

ChatGPT Image May 18, 2026, 03_16_00 PM

https://www.tcgcollector.com/cards/43792/bulbasaur-venusaur-charizard-and-blastoise-special-deck-set-ex-050-049

Thông tin cơ bản

  • Tên Pokémon: フシギダネ (Fushigidane) — Tiếng Việt: Bulbasaur.
  • Cấp độ: たね (Tane) — Pokémon Cơ bản.
  • Chỉ số HP: 70.
  • Hệ: Cỏ (Grass).

Chiêu thức

やどりぎのタネ (Yadorigi no Tane) — Hạt Giống Ký Sinh (Leech Seed)

  • Năng lượng yêu cầu: 1 Năng lượng Cỏ + 1 Năng lượng Bất kỳ.
  • Sát thương: 20.
  • Hiệu ứng: このポケモンのHPを「20」回復する (Kono Pokémon no HP o “20” kaifuku suru).
    • Dịch: Hồi phục 20 HP cho chính Pokémon này.

Chỉ số phụ

  • Điểm yếu (弱点 - Weakness): Hệ Lửa (Fire) ×2.
  • Kháng (抵抗力 - Resistance): Không có.
  • Chi phí rút lui (にげる - Retreat): 2 Năng lượng Bất kỳ.

Thông tin khác

  • Mã số thẻ: 050/049 (Đây là thẻ hiếm dạng Illustration Rare).
  • Họa sĩ: Orca.
  • Mô tả (Pokédex): 生まれて しばらくの あいだ 背中の タネに つまった 栄養を とって 育つ。
    • Dịch: Trong một khoảng thời gian sau khi sinh ra, nó lớn lên bằng cách hấp thụ chất dinh dưỡng dự trữ trong hạt giống trên lưng.

Charmander

ChatGPT Image May 18, 2026, 03_17_20 PM

https://www.tcgcollector.com/cards/43793/charmander-venusaur-charizard-and-blastoise-special-deck-set-ex-051-049

Bức tranh này mô tả Charmander đang nhìn ra cửa sổ với vẻ mặt khá “căng thẳng” khi thấy chú chim Pidgey ở bên ngoài.

Thông tin cơ bản

  • Tên Pokémon: ヒトカゲ (Hitokage) — Tiếng Việt: Charmander.
  • Cấp độ: たね (Tane) — Pokémon Cơ bản.
  • Chỉ số HP: 60.
  • Hệ: Lửa (Fire).

Chiêu thức

ヒートタックル (Heato Takkuru) — Húc Nhiệt (Heat Tackle)

  • Năng lượng yêu cầu: 1 Năng lượng Lửa.
  • Sát thương: 30.
  • Hiệu ứng: このポケモンにも10ダメージ (Kono Pokémon ni mo 10 damēji).
    • Dịch: Pokémon này cũng tự chịu 10 sát thương.

Chỉ số phụ

  • Điểm yếu (弱点 - Weakness): Hệ Nước (Water) ×2.
  • Kháng (抵抗力 - Resistance): Không có.
  • Chi phí rút lui (にげる - Retreat): 1 Năng lượng Bất kỳ.

Thông tin bổ sung

  • Họa sĩ: MINAMINAMI Take.
  • Mã số thẻ: 051/049 (Thẻ hiếm dạng Illustration Rare thuộc bộ Special Deck Set ex Venusaur/Charizard/Blastoise).
  • Mô tả (Pokédex): 生まれたときから しっぽに 炎が ともっている。炎が 消えたとき その 命は 終わって しまう。
    • Dịch: Ngọn lửa cháy trên đuôi của nó ngay từ khi mới sinh ra. Nếu ngọn lửa đó tắt đi, cuộc đời của nó cũng sẽ kết thúc.

Squirtle

ChatGPT Image May 18, 2026, 03_19_49 PM

https://www.tcgcollector.com/cards/43794/squirtle-venusaur-charizard-and-blastoise-special-deck-set-ex-052-049

Thông tin cơ bản

  • Tên Pokémon: ゼニガメ (Zenigame) — Tiếng Việt: Squirtle.
  • Cấp độ: たね (Tane) — Pokémon Cơ bản.
  • Chỉ số HP: 60.
  • Hệ: Nước (Water).

Chiêu thức

1. からにこもる (Kara ni Komoru) — Rúc Vỏ (Withdraw)

  • Năng lượng yêu cầu: 1 Năng lượng Nước.
  • Hiệu ứng: Tung một đồng xu. Nếu mặt ngửa, Pokémon này sẽ không nhận sát thương từ các chiêu thức của đối thủ trong lượt tiếp theo của họ.

2. ロケットずつき (Roketto Zutsuki) — Thiết Đầu Công Tên Lửa (Rocket Headbutt)

  • Năng lượng yêu cầu: 2 Năng lượng Nước.
  • Sát thương: 20.

Chỉ số phụ

  • Điểm yếu (弱点 - Weakness): Hệ Lôi (Lightning) ×2.
  • Kháng (抵抗力 - Resistance): Không có.
  • Chi phí rút lui (にげる - Retreat): 1 Năng lượng Bất kỳ.

Thông tin bổ sung

  • Họa sĩ: Saboteri.
  • Mã số thẻ: 052/049 (Thẻ hiếm dạng Illustration Rare).
  • Mô tả (Pokédex): 危なくなると 甲羅に 手足を 引っこめて 身を 守りながら 口から 水を 吹き出している。
    • Dịch: Khi gặp nguy hiểm, nó thu tay chân vào trong mai để bảo vệ bản thân, đồng thời phun nước ra từ miệng.
Tags: pokemon
Share: X (Twitter) Facebook LinkedIn