Tam giác $60^\circ$ & phương trình $x^3 + y^3 = z^3$
Dựng tam giác với hai cạnh $x, y$ và góc xen giữa $60^\circ$
Ý tưởng: dịch số học sang hình học
Dùng lượng giác để giải một bài toán số học là một trong những nét đẹp lãng mạn nhất của toán học. Ta "dịch" phương trình các con số thành bài toán về tam giác và các góc. Bắt đầu từ hằng đẳng thức tổng hai lập phương:
Cụm $x^2 - xy + y^2$ gợi ngay tới Định lý Cosin. Nếu dựng một tam giác có hai cạnh $x$ và $y$ với góc xen giữa đúng bằng $60^\circ$, thì cạnh thứ ba $c$ (đối diện góc $60^\circ$) thỏa mãn:
Vì $\cos 60^\circ = \tfrac{1}{2}$, phương trình đại số ban đầu trở thành một liên hệ giữa các cạnh của tam giác $60^\circ$: $z^3 = (x + y)\,c^2$.
Tam giác $60^\circ$ & phép lùi vô hạn
Nhấn Lùi vô hạn để xem chuỗi tam giác $60^\circ$ đồng dạng thu nhỏ mãi về một điểm — hình ảnh của mâu thuẫn.
Các bước chứng minh
Bước 1 — Định lý Sin tìm ranh giới góc
Tam giác có ba cạnh $x, y, c$ và ba góc đối diện $X, Y, 60^\circ$. Theo Định lý Sin:
Bước 2 — Biến tổng thành tích
Cộng $x$ và $y$ rồi dùng công thức $\sin X + \sin Y = 2\sin\!\frac{X+Y}{2}\cos\!\frac{X-Y}{2}$. Vì $X + Y = 120^\circ$ nên $\frac{X+Y}{2} = 60^\circ$, $\sin 60^\circ$ triệt tiêu và ta thu được:
Bước 3 — Cú va chạm với số học
Ta có hai thông tin về cùng một tam giác. Từ số học: $z^3 = (x+y)\,c^2$. Từ lượng giác: $\cos\!\frac{X-Y}{2} = \frac{x+y}{2c}$. Hãy ghép chúng lại.
Ý 1 — Hai thừa số là $x+y$ và $c^2$. Chú ý phương trình là $z^3 = (x+y)\cdot c^2$, nên tích gồm hai thừa số $(x+y)$ và $\mathbf{c^2}$ (không phải $c$). Giả sử chúng không có ước chung (trường hợp "tối giản"). Nhớ lại: nếu hai số không có ước chung mà tích là lập phương, thì từng số cũng phải là lập phương (phân tích ra thừa số nguyên tố, mỗi số mũ đều chia hết cho $3$). Vậy tồn tại các số nguyên dương $u, w$ với:
Từ $c^2 = w^3$ suy ra $c$ cũng là lập phương. Số $c^2$ vừa là số chính phương, vừa là lập phương. Xét thừa số nguyên tố $c = \prod p_i^{a_i}$ thì $c^2 = \prod p_i^{2a_i}$; để đây là lập phương cần $3 \mid 2a_i$, mà $\gcd(2,3)=1$ nên $3 \mid a_i$. Vậy $c$ là lập phương đúng: tồn tại số nguyên dương $v$ với
Ý 2 — Thay vào đẳng thức lượng giác. Thế $x+y = u^3$ và $c = v^3$ vào công thức $\cos\!\frac{X-Y}{2} = \frac{x+y}{2c}$, vế phải trở thành $\frac{u^3}{2v^3} = \frac{1}{2}\left(\frac{u}{v}\right)^3$ — đúng một nửa của một phân số lũy thừa $3$:
Chỗ "va chạm": vế trái là $\cos$ của một góc trong tam giác — một đại lượng hình học "tự do", có thể là số vô tỉ tùy tam giác. Vế phải lại bị số học ép thành đúng một nửa của một phân số lập phương. Hai yêu cầu này rất khó cùng đúng, và chính sự "chật chội" đó sẽ dẫn tới mâu thuẫn ở Bước 4.
Bước 4 — Vòng lặp lùi vô hạn (vì sao vô nghiệm)
Đây là ý tưởng "lùi vô hạn" (infinite descent) mà Fermat rất thích. Cách suy luận như một trò chơi:
- Giả sử có một bộ nghiệm nguyên dương $(x, y, z)$. Nó cho ta một tam giác $60^\circ$ với cạnh nguyên dương.
- Từ đẳng thức $\cos\!\frac{X-Y}{2} = \frac{1}{2}\left(\frac{u}{v}\right)^3$, dùng công thức chia đôi góc quen thuộc $\cos 2\alpha = 2\cos^2\alpha - 1$, ta "gấp đôi/chia đôi" góc để dựng được một tam giác $60^\circ$ mới nhỏ hơn mà cạnh vẫn là số nguyên dương.
- Tam giác nhỏ hơn này lại là một bộ nghiệm nguyên dương mới, nhỏ hơn bộ ban đầu. Lặp lại bước trên cho nó, ta lại được một tam giác nhỏ hơn nữa... và cứ thế mãi.
Công thức $\cos 2\alpha = 2\cos^2\alpha - 1$ làm gì ở đây? Đây chính là "cỗ máy" biến một nghiệm thành nghiệm nhỏ hơn. Đặt $\alpha = \frac{X-Y}{2}$, ta đang biết giá trị $\cos\alpha = \frac{1}{2}\left(\frac{u}{v}\right)^3$ — một phân số đẹp. Công thức cho:
Nhìn kết quả: xuất phát từ một góc có $\cos$ dạng "phân số của các lũy thừa", sau khi áp dụng công thức ta lại được một góc mới cũng có $\cos$ đúng dạng phân số của các lũy thừa — nhưng với các số $u, v$ mới. Nói cách khác, công thức giữ nguyên "hình dạng số học" của bài toán, chỉ đổi các con số.
Vì $\cos 2\alpha = 2\cos^2\alpha - 1$ là phương trình bậc hai theo $\cos\alpha$, đi theo chiều ngược lại (từ $2\alpha$ về $\alpha$) chính là giải phương trình bậc hai để chia đôi góc. Mỗi lần chia đôi góc, tam giác $60^\circ$ tương ứng co lại — cho ra một bộ nghiệm nguyên dương nhỏ hơn. Đây đúng là bước "lùi" một nấc trong lùi vô hạn.
Vấn đề nằm ở đây: ta tạo ra được một dãy vô hạn các số nguyên dương ngày càng nhỏ:
Nhưng điều này không thể xảy ra! Trong tập số nguyên dương, không có dãy giảm mãi mãi mà vẫn dương — cứ giảm thì sớm muộn cũng chạm đáy. (Hình động ở trên minh họa đúng điều này: chuỗi tam giác cứ nhỏ dần về $0$.) Mâu thuẫn xuất hiện, nghĩa là giả sử ban đầu sai: không hề tồn tại bộ nghiệm nguyên dương nào. Tam giác buộc phải "sụp đổ" thành đường thẳng, tức $x = 0$ hoặc $y = 0$.
Ghi chú: đây là một cách kể trực quan bằng lượng giác cho ý tưởng lùi vô hạn; chứng minh chặt chẽ đầu tiên cho $n = 3$ thuộc về Euler (1770).